connectivity_plus: loại mạng không đồng nghĩa có internet
connectivity_plus: loại mạng không đồng nghĩa có internet
connectivity_plus đáng chú ý vì nó giải quyết stream kết nối, UX offline, kiểm tra reachability và khác biệt platform. Bài này trình bày cách đặt package vào đúng boundary của một ứng dụng Flutter production thay vì chỉ copy một snippet vào màn hình.
Package này sở hữu phần nào?
- Giữ API của package ở một adapter hoặc feature boundary có tên rõ ràng.
- Đưa lifecycle, lỗi và trạng thái loading vào contract mà UI có thể kiểm thử.
- Chỉ expose capability cần thiết; đừng để toàn app phụ thuộc vào chi tiết triển khai.
Snippet bắt đầu
final subscription = Connectivity().onConnectivityChanged.listen((types) {
final hasTransport = types.any((type) =>
type == ConnectivityResult.wifi || type == ConnectivityResult.mobile);
banner.show(hasTransport ? 'Online' : 'Offline');
});
// Cancel subscription in dispose().
Checklist trước khi ship
- Đọc README và changelog của package đúng version đang pin.
- Viết một test cho lifecycle, lỗi và hành vi khi app về background.
- Kiểm tra Android, iOS, web hoặc desktop đúng platform mà app hỗ trợ.
- Ghi lại owner, upgrade cadence và kế hoạch rollback trong repo.
Pitfall hay gặp
Đừng xem connectivity type là bằng chứng API sẽ chạy; hãy xác nhận bằng request hoặc health check.
Kết luận
Thư viện OSS tốt không thay thế kiến trúc. Nó giúp một boundary khó trở nên rõ ràng, có thể quan sát và dễ thay thế hơn.